Tủ Lạnh 4 Cánh 1000L Quạt Gió 2 Chế Độ Đông Mát
- Xuất xứ : Nhập khẩu
- Số ngăn : 02
- KT : 1200*760*1940mm
- Dung tích : 1000L
- Làm lạnh quạt gió
- Nhiệt độ ngăn trên mát : 0-10 độ
- Nhiệt độ ngăn dưới Đông -15 độ
- Công suất : 470W
- Môi chất làm lạnh R290
- Có 4 bánh xe di chuyển
- Bảo hành : 12 tháng
-
15,000,000VND13,500,000VND -
14,500,000VND13,000,000VND -
20,500,000VND19,000,000VND -
17,500,000VND16,500,000VND -
13,500,000VND13,300,000VND -
25,500,000VND21,500,000VND -
22,500,000VND20,000,000VND -
19,500,000VND17,500,000VND -
17,500,000VND15,800,000VND -
19,500,000VND16,500,000VND
Mô tả
Tủ lạnh 4 cánh 1050L quạt gió 2 chế độ đông mát công nghiệp là một thiết bị bảo quản không thể thiếu trong các nhà hàng, khách sạn, bếp tập thể và các cơ sở kinh doanh thực phẩm quy mô lớn.
1. Đặc Điểm & Công Dụng Nổi Bật Tủ lạnh 4 cánh 1000L quạt gió 2 chế độ đông mát
-
Thiết kế 4 cánh đứng: Tiết kiệm diện tích, dễ dàng mở ra đóng vào, phù hợp với không gian bếp công nghiệp cần sự linh hoạt.
- Chế độ đông mát : Là phiên bản nâng cấp với 2 buồng độc lập, ngăn trên mát ngăn dưới đông, đa năng tiện dụng cho nhà hàng
-
Dung tích lớn: Thường dao động từ 800 lít đến 1200 lít, đáp ứng nhu cầu bảo quản khối lượng thực phẩm lớn.
-
Nhiệt độ bảo quản sâu: Có khả năng làm lạnh sâu từ -18°C đến -22°C, đảm bảo đóng băng và bảo quản thực phẩm lâu dài mà không làm mất chất dinh dưỡng.
-
Công suất công nghiệp: Được trang bị máy nén (block) công suất cao, hoạt động bền bỉ 24/7, có khả năng phục hồi nhiệt độ nhanh sau khi đóng/mở cửa.
-
Vật liệu bền bỉ:
-
Khối tủ: Thường làm bằng thép phủ sơn tĩnh điện, chống rỉ.
-
Panel cách nhiệt: Polyurethane (PU) có độ dày cao (60-100mm), cách nhiệt tốt, tiết kiệm điện.
-
Cánh tủ: Có thể là kính cường lực (giúp quan sát bên trong) hoặc thép không gỉ.
-
Ray để đồ: Bằng thép không gỉ chịu lực, có thể điều chỉnh hoặc tháo rời.
2 buồng độc lập, ngăn trên mát, ngăn dưới đông2. Phân Loại Tủ Lạnh 4 Cánh Phổ Biến Tủ lạnh 4 cánh quạt gió
Có 2 loại chính dựa trên thiết kế cửa:
-
Tủ đông 4 cánh kính (Tủ trưng bày đông):
-
Đặc điểm: Cửa làm bằng kính cường lực 2 hoặc 3 lớp, có độ trong suốt.
-
Ưu điểm: Cho phép quan sát thực phẩm bên trong mà không cần mở cửa, phù hợp đặt ở khu vực bán hàng, siêu thị, nhà hàng để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
-
Nhược điểm: Khả năng cách nhiệt kém hơn tủ cửa inox một chút và giá thành thường cao hơn.
-
Tủ đông 4 cánh inox (Tủ bảo quản đông):
-
Đặc điểm: Cửa làm bằng thép không gỉ (SUS 304).
-
Ưu điểm: Cách nhiệt tốt hơn, độ bền cơ học cao, chịu va đập tốt, giá thành thường thấp hơn tủ kính. Phù hợp đặt trong khu vực kho, bếp.
-
Nhược điểm: Không nhìn thấy được thực phẩm bên trong.
-
- 3. Thông Số Kỹ Thuật Điển Hình Tủ lạnh 4 cánh quạt gió
-
Dung tích: 800L, 900L, 1000L, 1100L, 1200L.
-
Nhiệt độ: -18°C đến -22°C.
-
Điện áp: 220V/50Hz (dân dụng) hoặc 380V/3 pha (công nghiệp – phổ biến cho tủ dung tích lớn).
-
Gas lạnh: Sử dụng các loại gas thân thiện môi trường như R404a, R134a, R290.
-
Kích thước (ước tính): Cao ~ 1900 – 2100mm, Rộng ~ 1200 – 1400mm, Sâu ~ 750 – 850mm.

-
Bếp nhà hàng, khách sạn: Bảo quản nguyên liệu đông lạnh (thịt, cá, hải sản) số lượng lớn.
-
Siêu thị, cửa hàng thực phẩm: Trưng bày và bảo quản hàng hóa đông lạnh.
-
Bếp tập thể (trường học, bệnh viện, công ty): Bảo quản thực phẩm cho hàng nghìn suất ăn.
-
Các cơ sở chế biến thực phẩm, kinh doanh kem…
-
-
4. Lưu Ý Khi Chọn Mua & Sử Dụng
-
Chọn dung tích phù hợp: Ước tính khối lượng thực phẩm cần bảo quản để chọn dung tích tủ, tránh mua tủ quá lớn gây lãng phí điện hoặc quá nhỏ dẫn đến quá tải.
-
Kiểm tra nguồn điện: Xác định rõ nguồn điện tại nơi lắp đặt (1 pha hay 3 pha) để chọn tủ phù hợp.
-
Chất liệu và thương hiệu:
-
Ưu tiên tủ có khung inox SUS 304, panel cách nhiệt dày.
-
Chọn thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng máy nén (Tecumseh, Aspera, Embraco, Copeland…) và độ bền của tủ.
-
-
Vị trí lắp đặt: Đặt tủ nơi thông thoáng, cách tường tối thiểu 10-15cm để tủ tản nhiệt tốt, tiết kiệm điện và tăng tuổi thọ.
-
Chế độ bảo hành: Tủ công nghiệp thường được bảo hành từ 12 đến 36 tháng cho máy nén và 1-2 năm cho toàn bộ tủ.
-
-
-
-
-
8,500,000VND7,500,000VND -
8,800,000VND7,500,000VND -
9,200,000VND7,900,000VND -
6,900,000VND5,500,000VND -
16,500,000VND15,000,000VND
-
15,000,000VND13,500,000VND -
14,500,000VND13,000,000VND -
20,500,000VND19,000,000VND -
17,500,000VND16,500,000VND -
13,500,000VND13,300,000VND -
25,500,000VND21,500,000VND
-
15,000,000VND13,500,000VND -
14,500,000VND13,000,000VND -
20,500,000VND19,000,000VND -
17,500,000VND16,500,000VND -
13,500,000VND13,300,000VND -
25,500,000VND21,500,000VND

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.